Từ vựng

無敵 (むてき, muteki) nghĩa là gì?

無敵 (むてき, muteki) trong tiếng Nhật nghĩa là vô địch, bất khả chiến bại, không có đối thủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむてき
Romajimuteki
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
むてき
muteki

vô địch, bất khả chiến bại, không có đối thủ

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ vô địch, bất khả chiến bại, không có đối thủinvincible; unrivaled; unrivalled

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.