Từ vựng
無得点 (むとくてん, mutokuten) nghĩa là gì?
無得点 (むとくてん, mutokuten) trong tiếng Nhật nghĩa là không ghi được điểm nào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むとくてん |
|---|
| Romaji | mutokuten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
無得点むとくてん
mutokuten
không ghi được điểm nào
- 1danh từ không ghi được điểm nàoscoreless (game or competition)