Từ vựng

無形文化財 (むけいぶんかざい, mukeibunkazai) nghĩa là gì?

無形文化財 (むけいぶんかざい, mukeibunkazai) trong tiếng Nhật nghĩa là di sản văn hóa phi vật thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむけいぶんかざい
Romajimukeibunkazai
Từ loạidanh từ
むけいぶんかざい
mukeibunkazai

di sản văn hóa phi vật thể

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.