Từ vựng

点呼 (てんこ, tenko) nghĩa là gì?

点呼 (てんこ, tenko) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm danh, kiểm diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんこ
Romajitenko
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
てんこ
tenko

điểm danh, kiểm diện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ điểm danh, kiểm diệnroll-call; muster

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.