Từ vựng
炭酸 (たんさん, tansan) nghĩa là gì?
炭酸 (たんさん, tansan) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) axit cacbonic; (viết tắt) nước có ga, đồ uống có ga; muối nở natri cacbonat.
| Cách đọc | たんさん |
|---|---|
| Romaji | tansan |
| Từ loại | danh từ |
炭酸たんさん
tansan
(hoá học) axit cacbonic; (viết tắt) nước có ga, đồ uống có ga; muối nở natri cacbonat
- 1danh từ (hoá học) axit cacboniccarbonic acid
- 2danh từ (viết tắt) nước có ga, đồ uống có gacarbonated water; carbonated drink
- 3danh từ (viết tắt) muối nở natri cacbonatbaking soda; sodium carbonate