Từ vựng

灰 (はい, hai) nghĩa là gì?

灰 (はい, hai) trong tiếng Nhật nghĩa là tro.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはい
Romajihai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghai

tro

  1. 1danh từ ash; ashes

Câu ví dụ

  • Giấy cháy thành tro.

  • Tàn thuốc rơi xuống sàn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.