Từ vựng

パーセント (paasento) nghĩa là gì?

パーセント trong tiếng Nhật nghĩa là phần trăm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパーセント
Romajipaasento
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
パーセント
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpaasento

phần trăm

  1. 1danh từ percent; per cent; percentage

Câu ví dụ

  • Hôm nay xác suất mưa là năm mươi phần trăm.

  • Tám mươi phần trăm học sinh đã tán thành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.