Từ vựng

ひび (hibi) nghĩa là gì?

ひび trong tiếng Nhật nghĩa là vết nứt, kẽ nứt (trên tường).

Thông tin tra cứu
Cách đọcひび
Romajihibi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひび
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghibi

vết nứt, kẽ nứt (trên tường)

  1. 1danh từ vết nứt, đường nứt, kẽ nứtcrack; fissure
  2. 2danh từ rạn nứt (trong quan hệ), sự sứt mẻ tình cảmrift (in a relationship); split; crack

Câu ví dụ

  • Trên tường có vết nứt.

  • Do động đất, bình hoa bị nứt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.