Từ vựng
火種 (ひだね, hidane) nghĩa là gì?
火種 (ひだね, hidane) trong tiếng Nhật nghĩa là than hồng giữ lửa để nhóm bếp; mồi lửa gây xung đột, nguyên nhân rắc rối.
| Cách đọc | ひだね |
|---|---|
| Romaji | hidane |
| Từ loại | danh từ |
火種ひだね
hidane
than hồng giữ lửa để nhóm bếp; mồi lửa gây xung đột, nguyên nhân rắc rối
- 1danh từ than hồng giữ lửa để nhóm bếplive coals (for firelighting)
- 2danh từ mồi lửa gây xung đột, nguyên nhân rắc rốicause (of disturbance, conflict, etc.); trigger