Từ vựng
火災保険 (かさいほけん, kasaihoken) nghĩa là gì?
火災保険 (かさいほけん, kasaihoken) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo hiểm hỏa hoạn.
| Cách đọc | かさいほけん |
|---|---|
| Romaji | kasaihoken |
| Từ loại | danh từ |
火災保険かさいほけん
kasaihoken
bảo hiểm hỏa hoạn
- 1danh từ bảo hiểm hỏa hoạnfire insurance
Từ vựng
火災保険 (かさいほけん, kasaihoken) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo hiểm hỏa hoạn.
| Cách đọc | かさいほけん |
|---|---|
| Romaji | kasaihoken |
| Từ loại | danh từ |
bảo hiểm hỏa hoạn