Từ vựng
火口 (ひぐち, higuchi) nghĩa là gì?
火口 (ひぐち, higuchi) trong tiếng Nhật nghĩa là miệng đốt, đầu vòi lửa, điểm khởi phát đám cháy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひぐち |
|---|
| Romaji | higuchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
火口ひぐち
higuchi
miệng đốt, đầu vòi lửa, điểm khởi phát đám cháy
- 1danh từ miệng đốt, đầu vòi lửa, điểm khởi phát đám cháyburner; nozzle; origin of a fire