Từ vựng

火力 (かりょく, karyoku) nghĩa là gì?

火力 (かりょく, karyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sức lửa, nhiệt năng, nhiệt điện; (quân sự) hỏa lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかりょく
Romajikaryoku
Từ loạidanh từ
かりょく
karyoku

sức lửa, nhiệt năng, nhiệt điện; (quân sự) hỏa lực

  1. 1danh từ sức lửa, nhiệt năng, nhiệt điệnheating power; thermal power
  2. 2danh từ (quân sự) hỏa lựcfirepower

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.