Từ vựng

澄む (すむ, sumu) nghĩa là gì?

澄む (すむ, sumu) trong tiếng Nhật nghĩa là trở nên trong, quang đãng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすむ
Romajisumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
すむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsumu

trở nên trong, quang đãng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ trở nên trong, trong vắt (nước, không khí)to become clear (water, air, etc.); to become transparent
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ vang lên trong trẻo (giọng nói, tiếng đàn)to resonate clearly (e.g. voice)
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ thanh thản, tĩnh tại, không vướng bậnto become serene; to become tranquil; to be free of worries
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ đọc thành âm vô thanh (không đục)to pronounce as an unvoiced sound

Câu ví dụ

  • Cá bơi trong dòng sông trong vắt.

  • Không khí trên núi trong lành.

Còn viết: 清む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.