Từ vựng

澄ます (すます, sumasu) nghĩa là gì?

澄ます (すます, sumasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm trong; làm bộ thản nhiên, lắng nghe kỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすます
Romajisumasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
すます
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsumasu

làm trong; làm bộ thản nhiên, lắng nghe kỹ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ làm cho trong, lắng cho trong (nước)to clear; to make clear
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tỉnh bơ, làm ra vẻ không liên quan, phớt lờto be unruffled; to look unconcerned; to feign indifference
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ làm bộ đoan trang, làm điệu, ra vẻ ta đâyto look demure; to look prim; to put on airs
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ dỏng tai, lắng tai nghe cho rõto strain (one's ears); to listen carefully

Câu ví dụ

  • Tôi nhắm mắt lại và lắng tai nghe thật kỹ.

  • Anh ấy giữ vẻ thản nhiên và giả vờ không biết gì.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.