Từ vựng

済ます (すます, sumasu) nghĩa là gì?

済ます (すます, sumasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm xong, giải quyết; xoay xở không cần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすます
Romajisumasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
すます
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsumasu

làm xong, giải quyết; xoay xở không cần

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ làm cho xong, giải quyết xong, kết thúcto finish; to get it over with; to conclude
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thanh toán, trả xong (nợ)to settle; to pay back
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ xoay xở cho qua, tạm dùng cái gì cho xong (khi thiếu)to get along (without something); to make do with (without)

Câu ví dụ

  • Tôi đã ăn trưa đơn giản cho xong.

  • Anh ấy đã xoay xở mà không cần vay tiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.