Từ vựng

漸次 (ぜんじ, zenji) nghĩa là gì?

漸次 (ぜんじ, zenji) trong tiếng Nhật nghĩa là dần dần, tuần tự từng bước một.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんじ
Romajizenji
Từ loạitrạng từ, tính từ の
ぜんじ
zenji

dần dần, tuần tự từng bước một

  1. 1trạng từ · tính từ の dần dần, tuần tự từng bước mộtgradually; slowly; little by little

Còn viết: 漸時

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.