Từ vựng
漸次 (ぜんじ, zenji) nghĩa là gì?
漸次 (ぜんじ, zenji) trong tiếng Nhật nghĩa là dần dần, tuần tự từng bước một.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜんじ |
|---|
| Romaji | zenji |
|---|
| Từ loại | trạng từ, tính từ の |
|---|
漸次ぜんじ
zenji
dần dần, tuần tự từng bước một
- 1trạng từ · tính từ の dần dần, tuần tự từng bước mộtgradually; slowly; little by little
Còn viết: 漸時