Từ vựng

漫談 (まんだん, mandan) nghĩa là gì?

漫談 (まんだん, mandan) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc trò chuyện phiếm, mạn đàm; tiết mục hài độc thoại trên sân khấu (nghĩa thường gặp).

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんだん
Romajimandan
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
まんだん
mandan

cuộc trò chuyện phiếm, mạn đàm; tiết mục hài độc thoại trên sân khấu (nghĩa thường gặp)

  1. 1danh từ · động từ (+する) cuộc trò chuyện phiếm, mạn đàmchat; desultory conversation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.