Từ vựng
漂白剤 (ひょうはくざい, hyouhakuzai) nghĩa là gì?
漂白剤 (ひょうはくざい, hyouhakuzai) trong tiếng Nhật nghĩa là chất tẩy trắng, thuốc tẩy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうはくざい |
|---|
| Romaji | hyouhakuzai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
漂白剤ひょうはくざい
hyouhakuzai
chất tẩy trắng, thuốc tẩy
- 1danh từ chất tẩy trắng, thuốc tẩybleaching agent; bleach