Từ vựng

滝 (たき, taki) nghĩa là gì?

滝 (たき, taki) trong tiếng Nhật nghĩa là thác nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたき
Romajitaki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaki

thác nước

  1. 1danh từ thác nướcwaterfall
  2. 2danh từ (cổ) ghềnh, đoạn nước chảy xiếtrapids

Câu ví dụ

  • Tiếng thác nước rất lớn.

  • Trên núi này có một thác nước lớn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.