Từ vựng

滑走 (かっそう, kassou) nghĩa là gì?

滑走 (かっそう, kassou) trong tiếng Nhật nghĩa là trượt lướt trên băng hoặc tuyết; (hàng không) lăn bánh chạy đà trên đường băng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかっそう
Romajikassou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かっそう
kassou

trượt lướt trên băng hoặc tuyết; (hàng không) lăn bánh chạy đà trên đường băng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ trượt lướt trên băng hoặc tuyếtgliding; sliding; skating (on ice)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (hàng không) lăn bánh chạy đà trên đường băngtaxiing; making a takeoff run

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.