Từ vựng
滑走路 (かっそうろ, kassouro) nghĩa là gì?
滑走路 (かっそうろ, kassouro) trong tiếng Nhật nghĩa là đường băng sân bay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かっそうろ |
|---|
| Romaji | kassouro |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
滑走路かっそうろ
kassouro
đường băng sân bay
- 1danh từ đường băng sân bayrunway; airstrip; landing strip