Từ vựng
滋養 (じよう, jiyou) nghĩa là gì?
滋養 (じよう, jiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là dinh dưỡng, chất bổ dưỡng nuôi cơ thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じよう |
|---|
| Romaji | jiyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
滋養じよう
jiyou
dinh dưỡng, chất bổ dưỡng nuôi cơ thể
- 1danh từ dinh dưỡng, chất bổ dưỡng nuôi cơ thểnourishment; nutrition