Từ vựng

満開 (まんかい, mankai) nghĩa là gì?

満開 (まんかい, mankai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nở rộ, mãn khai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんかい
Romajimankai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
まんかい
mankai

sự nở rộ, mãn khai

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nở rộ, mãn khaifull bloom (esp. of cherry blossom); full blossom

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.