Từ vựng

満載 (まんさい, mansai) nghĩa là gì?

満載 (まんさい, mansai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chất đầy, sự chở đầy hết tải trọng; sự đăng tải đầy ắp bài viết hoặc hình ảnh; sự ngập tràn, sự đầy ắp niềm vui hoặc sự hứng khởi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんさい
Romajimansai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
まんさい
mansai

sự chất đầy, sự chở đầy hết tải trọng; sự đăng tải đầy ắp bài viết hoặc hình ảnh; sự ngập tràn, sự đầy ắp niềm vui hoặc sự hứng khởi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chất đầy, sự chở đầy hết tải trọngfull load; being fully loaded (with); being loaded to capacity (with)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đăng tải đầy ắp bài viết hoặc hình ảnhbeing full of (articles, photos, etc.; of a newspaper or magazine)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ngập tràn, sự đầy ắp niềm vui hoặc sự hứng khởibeing packed with (e.g. fun, excitement)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.