Từ vựng

満期 (まんき, manki) nghĩa là gì?

満期 (まんき, manki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đáo hạn, hết kỳ hạn, mãn hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんき
Romajimanki
Từ loạidanh từ, tính từ の
まんき
manki

sự đáo hạn, hết kỳ hạn, mãn hạn

  1. 1danh từ · tính từ の sự đáo hạn, hết kỳ hạn, mãn hạnexpiration (of a term); maturity (e.g. investment); serving one's (full) time

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.