Từ vựng

満たす (みたす, mitasu) nghĩa là gì?

満たす (みたす, mitasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm đầy; thỏa mãn, đáp ứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみたす
Romajimitasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みたす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmitasu

làm đầy; thỏa mãn, đáp ứng

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ thoả mãn, đáp ứng (điều kiện, nhu cầu, cơn đói)to satisfy (conditions, one's appetite, etc.); to meet (e.g. demands); to fulfill
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đổ đầy, làm đầy (cốc), lấp đầyto fill (e.g. a cup); to pack; to supply

Câu ví dụ

  • Tôi đã đổ đầy nước vào cốc.

  • Nếu không đáp ứng điều kiện này thì không thể ứng tuyển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.