Từ vựng

乱す (みだす, midasu) nghĩa là gì?

乱す (みだす, midasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm rối loạn, xáo trộn; quấy nhiễu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみだす
Romajimidasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みだす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmidasu

làm rối loạn, xáo trộn; quấy nhiễu

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to throw into disorder; to disarrange; to disturb (order, peace, etc.)

Câu ví dụ

  • Gió đã làm rối mái tóc.

  • Phát ngôn của anh ấy đã làm rối loạn trật tự cuộc họp.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.