Từ vựng

我 (が~) nghĩa là gì?

我 (が~, ga~) trong tiếng Nhật nghĩa là cái tôi, bản ngã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcが~
Romajiga~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
が~
N1 · ước tính theo khung JLPTga~

cái tôi, bản ngã

Câu ví dụ

  • Anh ấy luôn nỗ lực một cách kiên nhẫn, bền bỉ.

  • Con người dần xác lập cái tôi của mình trong quá trình trưởng thành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.