Từ vựng

温まる (あたたまる, atatamaru) nghĩa là gì?

温まる (あたたまる, atatamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là trở nên ấm, làm ấm người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあたたまる
Romajiatatamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あたたまる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatatamaru

trở nên ấm, làm ấm người

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to warm oneself; to sun oneself; to warm up

Câu ví dụ

  • Tay ấm lên nhờ tách trà nóng.

  • Tắm xong người ấm hẳn lên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.