Từ vựng

渦 (うず, uzu) nghĩa là gì?

渦 (うず, uzu) trong tiếng Nhật nghĩa là xoáy nước, vòng xoáy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうず
Romajiuzu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
うず
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguzu

xoáy nước, vòng xoáy

  1. 1danh từ whirlpool; swirl; eddy

Câu ví dụ

  • Trên sông đã hình thành một vòng xoáy lớn.

  • Nước chảy tạo thành vòng xoáy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.