Từ vựng

疑う (うたがう, utagau) nghĩa là gì?

疑う (うたがう, utagau) trong tiếng Nhật nghĩa là nghi ngờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうたがう
Romajiutagau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
うたがう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngutagau

nghi ngờ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to doubt; to distrust; to be suspicious of

Câu ví dụ

  • Tôi đang nghi ngờ câu chuyện của anh ta.

  • Tôi không muốn nghi ngờ người bạn thân thiết.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.