Từ vựng

減給 (げんきゅう, genkyuu) nghĩa là gì?

減給 (げんきゅう, genkyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt giảm lương, trừ lương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんきゅう
Romajigenkyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
げんきゅう
genkyuu

cắt giảm lương, trừ lương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cắt giảm lương, trừ lươngpay cut; salary cut

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.