Từ vựng

減免 (げんめん, genmen) nghĩa là gì?

減免 (げんめん, genmen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự miễn giảm, sự giảm nhẹ và miễn trừ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんめん
Romajigenmen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
げんめん
genmen

sự miễn giảm, sự giảm nhẹ và miễn trừ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự miễn giảm, sự giảm nhẹ và miễn trừreduction and exemption (e.g. taxes); mitigation and remission (e.g. in criminal law)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.