Từ vựng
渋面 (じゅうめん, juumen) nghĩa là gì?
渋面 (じゅうめん, juumen) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ mặt nhăn nhó, mặt cau có.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうめん |
|---|
| Romaji | juumen |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
渋面じゅうめん
juumen
vẻ mặt nhăn nhó, mặt cau có
- 1danh từ · tính từ の vẻ mặt nhăn nhó, mặt cau cógrimace; sullen face