Từ vựng

渋面 (じゅうめん, juumen) nghĩa là gì?

渋面 (じゅうめん, juumen) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ mặt nhăn nhó, mặt cau có.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうめん
Romajijuumen
Từ loạidanh từ, tính từ の
じゅうめん
juumen

vẻ mặt nhăn nhó, mặt cau có

  1. 1danh từ · tính từ の vẻ mặt nhăn nhó, mặt cau cógrimace; sullen face

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.