Từ vựng
混入 (こんにゅう, konnyuu) nghĩa là gì?
混入 (こんにゅう, konnyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lẫn vào, sự pha trộn thêm tạp chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こんにゅう |
|---|
| Romaji | konnyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
混入こんにゅう
konnyuu
sự lẫn vào, sự pha trộn thêm tạp chất
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lẫn vào, sự pha trộn thêm tạp chấtmixing; blending; adding