Từ vựng
深層 (しんそう, shinsou) nghĩa là gì?
深層 (しんそう, shinsou) trong tiếng Nhật nghĩa là tầng sâu, lớp sâu.
| Cách đọc | しんそう |
|---|---|
| Romaji | shinsou |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
深層しんそう
shinsou
tầng sâu, lớp sâu
- 1danh từ · tính từ の tầng sâu, lớp sâudepths; deep level
Từ vựng
深層 (しんそう, shinsou) trong tiếng Nhật nghĩa là tầng sâu, lớp sâu.
| Cách đọc | しんそう |
|---|---|
| Romaji | shinsou |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
tầng sâu, lớp sâu