Từ vựng

深層 (しんそう, shinsou) nghĩa là gì?

深層 (しんそう, shinsou) trong tiếng Nhật nghĩa là tầng sâu, lớp sâu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんそう
Romajishinsou
Từ loạidanh từ, tính từ の
しんそう
shinsou

tầng sâu, lớp sâu

  1. 1danh từ · tính từ の tầng sâu, lớp sâudepths; deep level

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.