Từ vựng

淑徳 (しゅくとく, shukutoku) nghĩa là gì?

淑徳 (しゅくとく, shukutoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đức hạnh đoan trang hiền thục của người phụ nữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅくとく
Romajishukutoku
Từ loạidanh từ
しゅくとく
shukutoku

đức hạnh đoan trang hiền thục của người phụ nữ

  1. 1danh từ đức hạnh đoan trang hiền thục của người phụ nữwomanly virtues

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.