Từ vựng

消灯 (しょうとう, shoutou) nghĩa là gì?

消灯 (しょうとう, shoutou) trong tiếng Nhật nghĩa là tắt đèn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうとう
Romajishoutou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しょうとう
shoutou

tắt đèn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tắt đènputting out the lights; turning off the lights

Còn viết: 消燈

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.