Từ vựng

売る (うる, uru) nghĩa là gì?

売る (うる, uru) trong tiếng Nhật nghĩa là bán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうる
Romajiuru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
うる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguru

bán

GenkiGenki 15
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bánto sell
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ phản bội, bán đứng (bạn bè, tổ quốc)to betray; to sell out (one's friend, country, etc.)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ làm cho nổi tiếng, gây dựng tên tuổi cho mìnhto make (oneself) known; to establish (a reputation) for oneself
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ gây sự, kiếm chuyện (gây gổ), ép người khác phải nhậnto pick (a fight, quarrel, etc.); to provoke; to force on someone

Câu ví dụ

  • Tôi đã bán chiếc xe cũ.

  • Cửa hàng kia bán hoa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.