Từ vựng
海藻 (かいそう, kaisou) nghĩa là gì?
海藻 (かいそう, kaisou) trong tiếng Nhật nghĩa là tảo biển, rong biển.
| Cách đọc | かいそう |
|---|---|
| Romaji | kaisou |
| Từ loại | danh từ |
海藻かいそう
kaisou
tảo biển, rong biển
- 1danh từ tảo biển, rong biểnseaweed
Từ vựng
海藻 (かいそう, kaisou) trong tiếng Nhật nghĩa là tảo biển, rong biển.
| Cách đọc | かいそう |
|---|---|
| Romaji | kaisou |
| Từ loại | danh từ |
tảo biển, rong biển