Từ vựng

浮沈 (ふちん, fuchin) nghĩa là gì?

浮沈 (ふちん, fuchin) trong tiếng Nhật nghĩa là chìm nổi, thăng trầm, lúc thịnh lúc suy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふちん
Romajifuchin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ふちん
fuchin

chìm nổi, thăng trầm, lúc thịnh lúc suy

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chìm nổi, thăng trầm, lúc thịnh lúc suyfloating and sinking; rise and fall; ebb and flow

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.