Từ vựng
浮動票 (ふどうひょう, fudouhyou) nghĩa là gì?
浮動票 (ふどうひょう, fudouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là lá phiếu dao động.
| Cách đọc | ふどうひょう |
|---|---|
| Romaji | fudouhyou |
| Từ loại | danh từ |
浮動票ふどうひょう
fudouhyou
lá phiếu dao động
- 1danh từ lá phiếu dao độngswing vote
Từ vựng
浮動票 (ふどうひょう, fudouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là lá phiếu dao động.
| Cách đọc | ふどうひょう |
|---|---|
| Romaji | fudouhyou |
| Từ loại | danh từ |
lá phiếu dao động