Từ vựng

浮動票 (ふどうひょう, fudouhyou) nghĩa là gì?

浮動票 (ふどうひょう, fudouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là lá phiếu dao động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふどうひょう
Romajifudouhyou
Từ loạidanh từ
ふどうひょう
fudouhyou

lá phiếu dao động

  1. 1danh từ lá phiếu dao độngswing vote

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.