Từ vựng

浮上 (ふじょう, fujou) nghĩa là gì?

浮上 (ふじょう, fujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nổi lên mặt nước, sự trồi lên; sự vụt nổi lên, sự vươn lên gây chú ý; sự thăng hạng, sự vươn lên vị trí cao hơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふじょう
Romajifujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ふじょう
fujou

sự nổi lên mặt nước, sự trồi lên; sự vụt nổi lên, sự vươn lên gây chú ý; sự thăng hạng, sự vươn lên vị trí cao hơn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nổi lên mặt nước, sự trồi lênsurfacing; rising to the surface
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vụt nổi lên, sự vươn lên gây chú ýemerging; leaping into prominence
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thăng hạng, sự vươn lên vị trí cao hơnrising (of rank)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.