Từ vựng
流れ (ながれ, nagare) nghĩa là gì?
流れ (ながれ, nagare) trong tiếng Nhật nghĩa là dòng chảy, xu thế.
| Cách đọc | ながれ |
|---|---|
| Romaji | nagare |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
流れながれ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnagare
dòng chảy, xu thế
- 1danh từ dòng chảy (của chất lỏng, khí), dòng, luồngflow (of a fluid or gas); stream; current
- 2danh từ dòng người, dòng sự vật, sự trôi đi của thời gian, xu thế, chiều hướngflow (of people, things); passage (of time); tide
- 3danh từ diễn biến (sự việc), trình tự các bước, quy trìnhcourse (of events); (step-by-step) procedure; process
- 4danh từ nhóm người còn nán lại với nhau sau khi sự kiện kết thúcgroup of people who remain together after the end of an event
- 5danh từ dòng dõi, gốc gác, trường pháidescent; ancestry; school
Câu ví dụ
この川の流れは速い。
Dòng chảy của con sông này nhanh.
時代の流れに合わせて変わる。
Thay đổi theo dòng chảy thời đại.