Từ vựng

派生 (はせい, hasei) nghĩa là gì?

派生 (はせい, hasei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phái sinh, sự dẫn xuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはせい
Romajihasei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はせい
hasei

sự phái sinh, sự dẫn xuất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phái sinh, sự dẫn xuấtderivation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.