Từ vựng

派出所 (はしゅつじょ, hashutsujo) nghĩa là gì?

派出所 (はしゅつじょ, hashutsujo) trong tiếng Nhật nghĩa là văn phòng chi nhánh, cơ sở phái cử; đồn cảnh sát khu vực, bốt cảnh sát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはしゅつじょ
Romajihashutsujo
Từ loạidanh từ
はしゅつじょ
hashutsujo

văn phòng chi nhánh, cơ sở phái cử; đồn cảnh sát khu vực, bốt cảnh sát

  1. 1danh từ văn phòng chi nhánh, cơ sở phái cửbranch office
  2. 2danh từ đồn cảnh sát khu vực, bốt cảnh sátpolice box; local police station

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.