Từ vựng
派出所 (はしゅつじょ, hashutsujo) nghĩa là gì?
派出所 (はしゅつじょ, hashutsujo) trong tiếng Nhật nghĩa là văn phòng chi nhánh, cơ sở phái cử; đồn cảnh sát khu vực, bốt cảnh sát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はしゅつじょ |
|---|
| Romaji | hashutsujo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
派出所はしゅつじょ
hashutsujo
văn phòng chi nhánh, cơ sở phái cử; đồn cảnh sát khu vực, bốt cảnh sát
- 1danh từ văn phòng chi nhánh, cơ sở phái cửbranch office
- 2danh từ đồn cảnh sát khu vực, bốt cảnh sátpolice box; local police station