Từ vựng

洗面器 (せんめんき, senmenki) nghĩa là gì?

洗面器 (せんめんき, senmenki) trong tiếng Nhật nghĩa là chậu rửa mặt, thau rửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんめんき
Romajisenmenki
Từ loạidanh từ
せんめんき
senmenki

chậu rửa mặt, thau rửa

  1. 1danh từ chậu rửa mặt, thau rửawash basin; wash bowl (incl. portable bowl in a public bath)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.