Từ vựng
洗剤 (せんざい, senzai) nghĩa là gì?
洗剤 (せんざい, senzai) trong tiếng Nhật nghĩa là chất tẩy rửa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんざい |
|---|
| Romaji | senzai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenzai
chất tẩy rửa
- 1danh từ detergent; cleanser; cleaning agent
Câu ví dụ
洗剤で食器を洗った。
Tôi rửa chén bằng nước rửa.
この洗剤はよく汚れが落ちる。
Chất tẩy này làm sạch vết bẩn tốt.