Từ vựng

注入 (ちゅうにゅう, chuunyuu) nghĩa là gì?

注入 (ちゅうにゅう, chuunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rót vào, sự bơm vào, sự tiêm vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうにゅう
Romajichuunyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちゅうにゅう
chuunyuu

sự rót vào, sự bơm vào, sự tiêm vào

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự rót vào, sự bơm vào, sự tiêm vàopouring; injection

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.