Từ vựng
注入 (ちゅうにゅう, chuunyuu) nghĩa là gì?
注入 (ちゅうにゅう, chuunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rót vào, sự bơm vào, sự tiêm vào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうにゅう |
|---|
| Romaji | chuunyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
注入ちゅうにゅう
chuunyuu
sự rót vào, sự bơm vào, sự tiêm vào
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự rót vào, sự bơm vào, sự tiêm vàopouring; injection