Từ vựng

泥 (どろ, doro) nghĩa là gì?

泥 (どろ, doro) trong tiếng Nhật nghĩa là bùn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどろ
Romajidoro
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どろ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoro

bùn

  1. 1danh từ bùn, đất nhão, đất ướtmud; (wet) dirt
  2. 2danh từ (viết tắt) kẻ trộm, tên trộm (nói tắt của 泥棒)thief
  3. 3danh từ (tiếng lóng mạng) Android (hệ điều hành di động)Android (mobile operating system)

Câu ví dụ

  • Giày bị dính bùn mất rồi.

  • Con đường đầy bùn vì mưa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.